translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "thức ăn" (1件)
thức ăn
play
日本語 料理
食べ物
Tôi thích thức ăn Việt Nam.
ベトナムの食べ物が好きだ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "thức ăn" (5件)
ngộ độc thức ăn
play
日本語 食中毒
có biểu hiện bị ngộ độc thức ăn
食中毒の症状がある
マイ単語
muôi trở thức ăn
play
日本語 フライ返し
Tôi dùng muôi trở thức ăn để lật bánh xèo.
フライ返しでお好み焼きをひっくり返す。
マイ単語
thức ăn chế biến sẵn
play
日本語 加工食品
Tôi thường ăn thức ăn chế biến sẵn.
私はよく加工食品を食べる。
マイ単語
thức ăn đóng hộp
play
日本語 缶詰
Tôi không thích thức ăn đóng hộp.
私は缶詰が好きではない。
マイ単語
chế biến thức ăn
play
日本語 調理する
Cô ấy chế biến thức ăn trong bếp.
彼女は台所で調理する。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "thức ăn" (14件)
ăn thử thức ăn để trên bàn
テーブルの上に置いてある料理を試食する
có biểu hiện bị ngộ độc thức ăn
食中毒の症状がある
sử dụng lò vi sóng để hâm nóng thức ăn
電子レンジで料理を温める
Tôi dùng muôi trở thức ăn để lật bánh xèo.
フライ返しでお好み焼きをひっくり返す。
Tôi thường ăn thức ăn chế biến sẵn.
私はよく加工食品を食べる。
Tôi không thích thức ăn đóng hộp.
私は缶詰が好きではない。
Cô ấy chế biến thức ăn trong bếp.
彼女は台所で調理する。
Tôi mua thức ăn trộn cho gia súc.
私は家畜飼料を買う。
Tôi mua thức ăn cho gia súc.
私は飼料を買う。
Cảm giác khi nhai thức ăn này rất giòn.
この食べ物の食感はとてもサクサクだ。
Tôi thích thức ăn Việt Nam.
ベトナムの食べ物が好きだ。
Chế biến thức ăn cho trẻ em.
子供に料理を調理する。
Thức ăn này giàu chất sắt.
この食べ物は鉄分が豊富だ。
Thức ăn đi qua thực quản.
食べ物は食道を通る。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)